Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 劝告

劝告

quàn gào
Âm Hán-Việt: khuyến cáo
HSK 3.0 cấp 9
khuyên bảo
to advise

Ví dụ câu

他劝告我不要抽烟。

Tā quàngào wǒ bú yào chōuyān.

Anh ấy khuyên tôi không nên hút thuốc.

He advised me not to smoke.

Cách dùng từ này

"劝告" (khuyên bảo) vừa là động từ vừa là danh từ. Động từ: "劝告 他 不要 抽烟" (khuyên anh ấy đừng hút thuốc). Danh từ: "听 劝告" (nghe lời khuyên). Gần nghĩa "劝" trong khẩu ngữ. "劝说" nhấn mạnh việc thuyết phục người khác đổi ý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

劝告 viết sang phồn thể là 勸告 quàn gào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →