Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 劝阻

劝阻

quàn zǔ
Âm Hán-Việt: khuyến trở
HSK 3.0 cấp 9
can ngăn/khuyên ngăn
to advise against

Ví dụ câu

我劝阻他不要去。

Wǒ quàn zǔ tā bú yào qù.

Tôi can ngăn anh ấy đừng đi.

I dissuaded him from going.

Cách dùng từ này

"劝阻" (can ngăn, khuyên ngăn) là động từ, thường đứng trước hành động hoặc người cần ngăn, ví dụ: "我" + "劝阻" + "他" + "不要...". Thường đi kèm với các từ như "不要" (không nên). Người Việt thường nhầm với "劝告" nhưng "劝阻" nhấn mạnh việc ngăn chặn hành động.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

劝阻 viết sang phồn thể là 勸阻 quàn zǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →