语言障碍阻碍了文化交流。
Yǔyán zhàng'ài zǔ'àile wénhuà jiāoliú.
Rào cản ngôn ngữ cản trở sự giao lưu văn hóa.
Language barriers hinder cultural exchange.
"阻碍" (cản trở) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng bị cản trở ("giao lưu", "tiến trình"). Thường đi kèm với danh từ chỉ rào cản như "语言障碍". Lưu ý không nhầm với "阻止" (ngăn chặn).
阻碍 viết sang phồn thể là 阻礙 zǔ ài.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.