Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 阻拦

阻拦

zǔ lán
Âm Hán-Việt: trở lan
HSK 3.0 cấp 7
ngăn lại/chặn lại
to stop

Ví dụ câu

别阻拦我。

Bié zǔlán wǒ.

Đừng ngăn tôi.

Don't stop me.

Cách dùng từ này

“阻拦” (ngăn lại) là động từ, nghĩa là chặn lại, không cho ai làm việc gì hoặc đi đâu; tân ngữ thường là người: “别阻拦我” (đừng cản tôi). So với “阻止” (ngăn chặn): “阻止” dùng rộng cho cả sự việc (ngăn tai nạn, ngăn dịch bệnh lan), còn “阻拦” thiên về chặn người bằng hành động cụ thể như đứng chắn, giữ lại.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

阻拦 viết sang phồn thể là 阻攔 zǔ lán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →