Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 告状

告状

gào zhuàng
Âm Hán-Việt: cáo trạng
HSK 3.0 cấp 9
tố cáo/mách lẻo
to tell on sb

Ví dụ câu

他向老师告状说小明打他。

Tā xiàng lǎo shī gào zhuàng shuō Xiǎo Míng dǎ tā.

Nó mách cô giáo rằng Tiểu Minh đánh nó.

He complained to the teacher that Xiaoming hit him.

Cách dùng từ này

“告状” là động từ ly hợp. Nghĩa khẩu ngữ hay dùng là mách, méc (với người có quyền như thầy cô, bố mẹ): “他 向 老师 告状”. Nghĩa trang trọng là đi kiện. Người bị mách có thể chen vào giữa: gào tā de zhuàng (mách tội nó). Thường có “说” theo sau để nêu nội dung mách.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

告状 viết sang phồn thể là 告狀 gào zhuàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →