Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 控告

控告

kòng gào
Âm Hán-Việt: khống cáo
HSK 3.0 cấp 8
tố cáo/kiện
to accuse

Ví dụ câu

他控告邻居偷了他的车。

Tā kònggào línjū tōu le tā de chē.

Anh ấy tố cáo hàng xóm đã trộm xe của anh ấy.

He accused his neighbor of stealing his car.

Cách dùng từ này

"控告" là động từ: tố cáo, kiện (ai) lên tòa hoặc cơ quan chức năng. Chủ ngữ là người đi kiện, tân ngữ là người bị kiện ("控告邻居"), sau đó nêu việc bị tố. Mạnh và chính thức hơn "告" trong khẩu ngữ (gào tā — kiện anh ta).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →