政府正在调控房价。
Zhèngfǔ zhèngzài tiáokòng fángjià.
Chính phủ đang điều tiết giá nhà.
The government is regulating housing prices.
động từ, nghĩa là điều tiết, kiểm soát. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng (đối tượng thường là danh từ chỉ lĩnh vực như "房价" - giá nhà, "市场" - thị trường). Thường đi kèm với trạng từ "正在" (đang) để chỉ hành động đang diễn ra. Người Việt dễ nhầm lẫn với "调节" (điều chỉnh), nhưng "调控" nhấn mạnh việc kiểm soát toàn diện.
调控 viết sang phồn thể là 調控 tiáo kòng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.