Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 调控

调控

tiáo kòng
Âm Hán-Việt: điều khống
HSK 3.0 cấp 9
điều tiết/kiểm soát
to regulate

Ví dụ câu

政府正在调控房价。

Zhèngfǔ zhèngzài tiáokòng fángjià.

Chính phủ đang điều tiết giá nhà.

The government is regulating housing prices.

Cách dùng từ này

động từ, nghĩa là điều tiết, kiểm soát. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng (đối tượng thường là danh từ chỉ lĩnh vực như "房价" - giá nhà, "市场" - thị trường). Thường đi kèm với trạng từ "正在" (đang) để chỉ hành động đang diễn ra. Người Việt dễ nhầm lẫn với "调节" (điều chỉnh), nhưng "调控" nhấn mạnh việc kiểm soát toàn diện.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

调控 viết sang phồn thể là 調控 tiáo kòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →