Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 调试

调试

tiáo shì
Âm Hán-Việt: điều thí
HSK 3.0 cấp 9
gỡ lỗi/hiệu chỉnh
to debug

Ví dụ câu

工程师正在调试新机器。

Gōngchéngshī zhèngzài tiáoshì xīn jīqì.

Kỹ sư đang hiệu chỉnh máy mới.

The engineer is debugging the new machine.

Cách dùng từ này

động từ, nghĩa là gỡ lỗi, hiệu chỉnh. Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng là thiết bị hoặc phần mềm ("机器", "系统"). Thường đi kèm với trạng từ "正在" (đang) hoặc "先" (trước) để chỉ thời gian. Người Việt thường nhầm "调试" với "调节"; nhớ rằng "调试" liên quan tới công nghệ, không phải điều chỉnh thông thường.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

调试 viết sang phồn thể là 調試 tiáo shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →