Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 试 viết sang phồn thể là 試.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
讠 (lời nói) + 式 (cách thức, khuôn mẫu): hỏi theo một khuôn mẫu để kiểm tra người khác → thử, thi.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ thử, hay lặp lại hoặc thêm 一下: 试试 (thử xem), 试一下 (thử một chút). Từ ghép: 考试 (thi), 试卷 (bài thi), 尝试 (thử), 试验 (thí nghiệm). Thử đồ ăn thì thường dùng 尝.
我可以试一下吗?
Wǒ kě yǐ shì yí xià ma?
Tôi có thể thử một chút được không?
Can I try a bit?