Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 试探

试探

shì tàn
Âm Hán-Việt: thí thám
HSK 3.0 cấp 8
thăm dò/thử xem
to sound out

Ví dụ câu

他试探地问了我的意见。

Tā shìtàn de wèn le wǒ de yìjiàn.

Anh ấy thăm dò hỏi ý kiến tôi.

He tentatively asked for my opinion.

Cách dùng từ này

“试探” (thăm dò, dò ý) là động từ, chỉ việc dò hỏi khéo để biết ý người khác hoặc tình hình: “试探 他的 态度”, “试探 一下”. Hay làm trạng ngữ với “地”: “试探地问” (hỏi dò). Khác “尝试” (thử làm một việc mới): “试探” là dò người, dò tình hình.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

试探 viết sang phồn thể là 試探 shì tàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →