Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 试用

试用

shì yòng
Âm Hán-Việt: thí dụng
HSK 3.0 cấp 5
dùng thử/thử việc
to try sth out

Ví dụ câu

这个软件可以免费试用。

Zhège ruǎnjiàn kěyǐ miǎnfèi shìyòng.

Phần mềm này có thể dùng thử miễn phí.

This software can be tried for free.

Cách dùng từ này

"试用" (dùng thử, thử việc) là động từ, thường đứng sau danh từ chỉ phần mềm hoặc sản phẩm, như "软件" (phần mềm). Thường đi kèm với "免费" (miễn phí) – "免费试用". Người học thường nhầm "试用" với "使用", trong khi "使用" là sử dụng bình thường, không có nghĩa thử.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

试用 viết sang phồn thể là 試用 shì yòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →