Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 采
cǎi
HSK 3.0 cấp 7
hái; lấy; thu thập
to pick

Ví dụ câu

她去山里采花。

Tā qù shān lǐ cǎi huā.

Cô ấy vào núi hái hoa.

She goes to the mountains to pick flowers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)