Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 实用

实用

shí yòng
Âm Hán-Việt: thực dụng
HSK 3.0 cấp 5
thiết thực, hữu dụng
practical

Ví dụ câu

这本书非常实用。

Zhè běn shū fēicháng shíyòng.

Cuốn sách này rất thiết thực.

This book is very practical.

Cách dùng từ này

"实用" (thiết thực, dùng được việc) là tính từ: "这 本 书 很 实用", "实用 的 方法". Nghĩa là có ích khi dùng, không mang nghĩa xấu như chữ "thực dụng" trong tiếng Việt (chỉ lo lợi ích). Khác "实际" (thực tế): "实际" là đúng với tình hình thật, "实用" là dùng được việc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

实用 viết sang phồn thể là 實用 shí yòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →