Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 食用

食用

shí yòng
Âm Hán-Việt: thực dụng
HSK 3.0 cấp 5
ăn được/dùng để ăn
to eat

Ví dụ câu

这种蘑菇可以食用。

Zhè zhǒng mó gu kě yǐ shí yòng.

Loại nấm này có thể ăn được.

This kind of mushroom is edible.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →