老师正在看试题。
Lǎoshī zhèngzài kàn shìtí.
Giáo viên đang xem đề thi.
The teacher is looking at the exam questions.
"试题" (đề thi, câu hỏi thi) là danh từ chỉ các câu hỏi trong một bài thi: "这次 的 试题 很 难". Còn tờ bài thi, có cả câu hỏi lẫn chỗ viết đáp án, là "试卷" (bài thi). Nói "ra đề" là "chūtí".
试题 viết sang phồn thể là 試題 shì tí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.