他参加了高考。
Tā cānjiā le gāokǎo.
Anh ấy đã tham gia kỳ thi đại học.
He took the college entrance exam.
"高考" là danh từ, chỉ kỳ thi đại học quốc gia. Thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các từ chỉ hành động như "参加" (tham gia), "准备" (chuẩn bị). Không có dạng động từ. Người Việt dễ nhầm "高考" với "高中" (trung học phổ thông) khi chưa nắm rõ ngữ cảnh.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.