Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 毕业生

毕业生

bì yè shēng
Âm Hán-Việt: tất nghiệp sinh
HSK 3.0 cấp 4
sinh viên tốt nghiệp
alumnus, postgraduate, grad, alum, alumna, graduating class, graduate

Ví dụ câu

他是今年的毕业生。

Tā shì jīnnián de bìyèshēng.

Anh ấy là sinh viên tốt nghiệp năm nay.

He is this year's graduate.

Cách dùng từ này

"毕业生" (sinh viên tốt nghiệp, người vừa ra trường) là danh từ chỉ người, hay đi với "今年的", "大学": "他 是 今年 的 毕业生". Khác "毕业" (động từ: tốt nghiệp): nói việc dùng "毕业", nói người dùng "毕业生".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

毕业生 viết sang phồn thể là 畢業生 bì yè shēng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →