Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 考生

考生

kǎo shēng
Âm Hán-Việt: khảo sinh
HSK 3.0 cấp 4
thí sinh
exam candidate

Ví dụ câu

考生请进考场。

Kǎoshēng qǐng jìn kǎochǎng.

Thí sinh mời vào phòng thi.

Examinees, please enter the exam room.

Cách dùng từ này

“考生” (thí sinh) là danh từ chỉ người dự thi, hay gặp trong thông báo ở phòng thi: “考生 请 进 考场” (mời thí sinh vào phòng thi). Khác “学生” (học sinh), người đang đi học nói chung.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →