Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 调

调

tiáo
Âm Hán-Việt: điều
HSK 3.0 cấp 5
điều chỉnh; hòa hợp, dàn xếp
to adjust, to blend; to mediate

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 调 viết sang phồn thể là 調.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Lời nói (讠) vòng quanh (周) → điều chỉnh, hòa hợp.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Hai âm. Đọc tiáo: điều chỉnh, pha cho hài hòa — 调一下 (chỉnh một chút) âm lượng; 调整 (điều chỉnh), 空调 (điều hòa), 协调 (phối hợp), 调皮 (tinh nghịch). Đọc diào: điều động, tra xét, giọng điệu — 调查 (điều tra), 声调 (thanh điệu), 单调 (đơn điệu).

Ví dụ câu

请调一下音量。

Qǐng tiáo yí xià yīn liàng.

Hãy điều chỉnh âm lượng một chút.

Please adjust the volume.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「调」