Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 调和

调和

tiáo hé
Âm Hán-Việt: điều hoà
HSK 3.0 cấp 7
hài hòa/hòa giải
harmonious

Ví dụ câu

他们努力调和矛盾。

Tāmen nǔlì tiáohé máodùn.

Họ cố gắng hòa giải mâu thuẫn.

They try to reconcile the conflicts.

Cách dùng từ này

"调和" (điều hòa, hòa giải) là động từ, tân ngữ là mâu thuẫn, màu sắc, mùi vị: "调和 矛盾", "调和 色彩". Cũng làm tính từ chỉ hài hòa: "色彩 调和". Khác "协调" (phối hợp, điều phối) nói việc sắp xếp các bên cho ăn khớp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

调和 viết sang phồn thể là 調和 tiáo hé.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →