Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 单调

单调

dān diào
Âm Hán-Việt: đơn điều
HSK 3.0 cấp 6
đơn điệu, nhàm chán
monotonous

Ví dụ câu

这种生活太单调了。

Zhè zhǒng shēnghuó tài dāndiào le.

Cuộc sống này quá đơn điệu.

This kind of life is too monotonous.

Cách dùng từ này

"单调" (đơn điệu, nhàm chán) là tính từ, chỉ thứ lặp đi lặp lại, thiếu thay đổi: "生活 太 单调 了", "颜色 很 单调". Hay đi với "生活", "工作", "颜色", "声音". Khác "简单" (đơn giản, không phức tạp): việc "简单" chưa chắc đã "单调".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

单调 viết sang phồn thể là 單調 dān diào.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →