Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 单纯

单纯

dān chún
Âm Hán-Việt: đơn thuần
HSK 3.0 cấp 6
đơn thuần, thuần túy
simple

Ví dụ câu

这个孩子很单纯。

Zhège háizi hěn dānchún.

Đứa trẻ này rất đơn thuần.

This child is very innocent.

Cách dùng từ này

"单纯" là tính từ, có hai nghĩa: nói về người là "ngây thơ, trong sáng, ít toan tính" ("这个孩子 很 单纯"); nói về sự việc là "đơn thuần, chỉ có một mặt" ("单纯 追求 速度" — chỉ chạy theo tốc độ). Khác "简单" (đơn giản, dễ): bài tập "简单" chứ không nói bài tập "单纯".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

单纯 viết sang phồn thể là 單純 dān chún.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →