这个孩子很单纯。
Zhège háizi hěn dānchún.
Đứa trẻ này rất đơn thuần.
This child is very innocent.
"单纯" là tính từ, có hai nghĩa: nói về người là "ngây thơ, trong sáng, ít toan tính" ("这个孩子 很 单纯"); nói về sự việc là "đơn thuần, chỉ có một mặt" ("单纯 追求 速度" — chỉ chạy theo tốc độ). Khác "简单" (đơn giản, dễ): bài tập "简单" chứ không nói bài tập "单纯".
单纯 viết sang phồn thể là 單純 dān chún.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.