Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 洞

洞

dòng
Âm Hán-Việt: động
HSK 3.0 cấp 5
hang, cái lỗ
cave

Cách dùng chữ này

Danh từ: lỗ, hang, chỗ thủng — áo 有个洞 (có một lỗ thủng). Từ ghép: 洞穴 (hang động); 漏洞 (lỗ hổng, kẽ hở) dùng cả nghĩa bóng như kẽ hở trong lập luận; 空洞 (rỗng) chỉ lời nói rỗng tuếch. Đồng âm với 动 nhưng nghĩa khác hẳn.

Ví dụ câu

这件衣服有个洞。

Zhè jiàn yīfu yǒu ge dòng.

Cái áo này có một cái lỗ.

This garment has a hole.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「洞」