Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 洞
dòng
HSK 3.0 cấp 5
hang, cái lỗ
cave

Ví dụ câu

这件衣服有个洞。

Zhè jiàn yīfu yǒu ge dòng.

Cái áo này có một cái lỗ.

This garment has a hole.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)