Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 逗
dòu
HSK 3.0 cấp 5
trêu đùa, trêu chọc
to tease (playfully)

Ví dụ câu

他喜欢逗小猫。

Tā xǐhuan dòu xiǎo māo.

Anh ấy thích trêu chọc mèo con.

He likes to tease the kitten.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)