Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 躲

躲

duǒ
Âm Hán-Việt: đoá
HSK 3.0 cấp 5
trốn tránh, ẩn nấp
avoid, hide, hide oneself, dodge, hide (oneself)

Cách dùng chữ này

Động từ: trốn, nấp; tránh. Trời mưa, mau 躲进 (nấp vào) trong nhà. 躲 + người/việc là né tránh. Từ ghép: 躲藏 (ẩn nấp), 躲避 (tránh né). Khác 藏 (giấu): 躲 là tự mình nấp đi, 藏 thường là giấu đồ vật.

Ví dụ câu

下雨了,我们快躲进屋里。

Xià yǔ le, wǒmen kuài duǒ jìn wū lǐ.

Trời mưa rồi, chúng ta mau trốn vào trong nhà.

It's raining, let's quickly hide in the house.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「躲」