Danh từ "chất độc" và tính từ "độc, độc ác". Từ ghép: "有毒" (có độc), "中毒" (ngộ độc), "病毒" (virus), "消毒" (khử trùng). "毒品" (ma túy) và "吸毒" (hút ma túy) liên quan đến ma túy. Trong máy tính, "杀毒" là diệt virus. Chú ý "中毒" đọc "zhòngdú", chữ "中" đọc thanh bốn.
这种蘑菇有毒,不能吃。
Zhè zhǒng mógu yǒu dú, bù néng chī.
Loại nấm này có độc, không thể ăn.
This kind of mushroom is poisonous and cannot be eaten.