Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 毒
HSK 3.0 cấp 5
chất độc, độc tố
poison, toxin, narcotics

Ví dụ câu

这种蘑菇有毒,不能吃。

Zhè zhǒng mógu yǒu dú, bù néng chī.

Loại nấm này có độc, không thể ăn.

This kind of mushroom is poisonous and cannot be eaten.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)