大家要协调工作。
Dàjiā yào xiétiáo gōngzuò.
Mọi người cần phối hợp công việc.
Everyone needs to coordinate work.
"协调" (phối hợp, điều phối) là động từ, làm cho các bên hoặc các phần ăn khớp với nhau: "协调 工作", "协调 关系" (điều hoà quan hệ). Nó còn là tính từ nghĩa "hài hoà, cân đối": "颜色 很 协调" (màu sắc hài hoà), "动作 不 协调" (động tác không nhịp nhàng). Phân biệt với "调节" (điều tiết, chỉnh mức độ như nhiệt độ, âm lượng).
协调 viết sang phồn thể là 協調 xié tiáo.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.