他协助我完成工作。
Tā xiézhù wǒ wánchéng gōngzuò.
Anh ấy hỗ trợ tôi hoàn thành công việc.
He assisted me in completing the work.
Động từ, nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với đối tượng (ai) và việc (cái gì) được hỗ trợ. Cấu trúc thường là “A 协助 B 完成 C”. Người học thường nhầm “协助” với “帮助”, trong khi “协助” mang tính chính thức, thường dùng trong văn bản.
协助 viết sang phồn thể là 協助 xié zhù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.