他们捐助贫困学生。
Tāmen juānzhù pínkùn xuéshēng.
Họ ủng hộ học sinh nghèo.
They support poor students.
“捐助” (quyên góp, giúp đỡ) là động từ, nghĩa là cho tiền hoặc đồ để giúp người, nơi gặp khó khăn. Tân ngữ là người được giúp: “他们 捐助 贫困 学生”. Hay gặp cụm “捐助 灾区”. Khác “帮助” (giúp nói chung): “捐助” nhấn mạnh việc bỏ tiền, của ra.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.