Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 借助

借助

jiè zhù
Âm Hán-Việt: tá trợ
HSK 3.0 cấp 6
nhờ sự giúp đỡ của
to draw support from

Ví dụ câu

借助网络,信息传播更快。

Jièzhù wǎngluò, xìnxī chuánbō gèng kuài.

Nhờ vào mạng internet, thông tin lan truyền nhanh hơn.

With the help of the internet, information spreads faster.

Cách dùng từ này

"借助" (nhờ vào, mượn sức) là động từ, tân ngữ là công cụ, phương tiện, sức người khác; cả cụm thường đứng đầu câu: "借助 网络", "借助 词典 看 懂 文章". Khác "借鉴" (học hỏi, tham khảo): "借鉴" là học theo kinh nghiệm, cách làm của người khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →