他们救助了受伤的人。
Tāmen jiùzhù le shòushāng de rén.
Họ đã cứu giúp người bị thương.
They helped the injured people.
“救助” (cứu giúp) là động từ, tân ngữ là người gặp nạn, khó khăn: “他们 救助 了 受伤 的 人”, “救助 流浪 动物”. Cũng làm danh từ: “得到 救助”. Khác “帮助” (giúp đỡ nói chung): “救助” dùng khi người kia đang gặp nạn hay hoàn cảnh khó khăn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.