Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 急救

急救

jí jiù
Âm Hán-Việt: cấp cứu
HSK 3.0 cấp 6
cấp cứu, sơ cứu
first aid, emergency treatment

Ví dụ câu

他需要急救。

Tā xūyào jíjiù.

Anh ấy cần cấp cứu.

He needs first aid.

Cách dùng từ này

“急救” (cấp cứu, sơ cứu) vừa là động từ vừa là danh từ: “需要 急救”, “急救 病人”. Hay gặp trong “急救 电话”, jíjiùchē (xe cấp cứu). Khác “急诊” (khám cấp cứu, khoa cấp cứu ở bệnh viện): đến bệnh viện khám gấp là “看 急诊”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →