Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 服用

服用

fú yòng
Âm Hán-Việt: phục dụng
HSK 3.0 cấp 6
uống thuốc; dùng thuốc
to take (medicine)

Ví dụ câu

请按时服用这种药。

Qǐng ànshí fúyòng zhè zhǒng yào.

Hãy uống thuốc này đúng giờ.

Please take this medicine on time.

Cách dùng từ này

“服用” (uống, dùng thuốc) là động từ trang trọng, gần như chỉ dùng cho thuốc: “服用 药物”, “按时 服用”. Hay gặp trên hướng dẫn sử dụng, đơn thuốc. Nói chuyện thường ngày thì dùng “吃 药” chứ ít nói “服用”. Không dùng cho đồ ăn, nước uống thông thường.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →