多运动对身体保健好。
Duō yùndòng duì shēntǐ bǎojiàn hǎo.
Tập thể dục nhiều tốt cho việc bảo vệ sức khỏe.
More exercise is good for health care.
"保健" (chăm sóc sức khoẻ) là danh từ, hay làm định ngữ: "保健 医生", "保健 食品" (thực phẩm chức năng). Cũng dùng như động từ trong "注意 保健". Khác "保养" (bảo dưỡng, giữ gìn): "保养" dùng cho máy móc, xe cộ, và cả việc giữ gìn da dẻ, cơ thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.