请保管好你的护照。
Qǐng bǎoguǎn hǎo nǐ de hùzhào.
Hãy bảo quản tốt hộ chiếu của bạn.
Please take good care of your passport.
"保管" (giữ gìn, bảo quản) là động từ, tân ngữ là đồ vật được giao giữ: "保管 护照", "保管 好 你 的 东西". Khẩu ngữ còn có nghĩa "chắc chắn, đảm bảo": "保管 没 问题". Khác "保存" (lưu giữ): "保存" thiên về giữ cho lâu dài không hỏng, không mất, như tài liệu, thực phẩm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.