Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Có hai nhóm nghĩa. Một là quần áo: "衣服" (quần áo), "服装" (trang phục). Hai là phục vụ, chịu theo, chịu phục: "服务" (phục vụ), "服从" (phục tùng), "佩服" (khâm phục), "说服" (thuyết phục). Ngoài ra "服用" (uống thuốc) dùng trên hướng dẫn dùng thuốc. "舒服" (thoải mái) là từ rất hay gặp, nên học nguyên cả từ.
这件衣服很漂亮。
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.
Cái áo này rất đẹp.
This piece of clothing is very beautiful.