Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 服
HSK 3.0 cấp 6
quần áo, phục vụ
clothes, dress, garment, to serve (in the military, a prison sentence etc), to obey, to convince, to

Ví dụ câu

这件衣服很漂亮。

Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.

Cái áo này rất đẹp.

This piece of clothing is very beautiful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)