Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 克服

克服

kè fú
Âm Hán-Việt: khắc phục
HSK 3.0 cấp 5
khắc phục
overcome (hardships etc)

Ví dụ câu

我们要克服困难。

Wǒmen yào kèfú kùnnan.

Chúng ta phải khắc phục khó khăn.

We must overcome difficulties.

Cách dùng từ này

"克服" (khắc phục, vượt qua) là động từ, tân ngữ là khó khăn, trở ngại, điểm yếu và đứng SAU động từ: "克服 困难", "克服 缺点", "克服 紧张". Hay đi với "要", "努力". Đừng nhầm với kè zhì (kiềm chế — cảm xúc, ham muốn của bản thân): "克服" là vượt qua trở ngại, còn kè zhì là kìm lại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →