Hanzi GenzTừ ghép HSK › 保持
保持
bǎo chí
Âm Hán-Việt: bảo trì
HSK 3.0 cấp 3
duy trì, giữ gìn
to keep

Ví dụ câu

要保持良好的生活习惯。

Yào bǎochí liánghǎo de shēnghuó xíguàn.

Cần duy trì thói quen sống lành mạnh.

Maintain good living habits.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)