Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 肝
gān
HSK 3.0 cấp 6
gan (nội tạng)
hepatic, liver

Ví dụ câu

猪肝很有营养。

Zhūgān hěn yǒu yíngyǎng.

Gan lợn rất bổ dưỡng.

Pork liver is very nutritious.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)