Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 股
HSK 3.0 cấp 6
cổ phần, dây, làn
m.[general]

Ví dụ câu

他买了很多公司的股。

Tā mǎi le hěnduō gōngsī de gǔ.

Anh ấy đã mua nhiều cổ phần của công ty.

He bought many shares of the company.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)