Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 嗨
hāi
HSK 3.0 cấp 6
ôi/này (thán từ)
oh alas

Ví dụ câu

嗨,你好吗?

Hāi, nǐ hǎo ma?

Này, bạn khỏe không?

Hey, how are you?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)