Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 狠
hěn
HSK 3.0 cấp 6
tàn nhẫn, quyết liệt
fierce, very

Ví dụ câu

他对敌人很狠。

Tā duì dírén hěn hěn.

Anh ta rất tàn nhẫn với kẻ thù.

He is very ruthless to enemies.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)