Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 护 viết sang phồn thể là 護.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: che chở, bảo vệ — 护着 (che chở) đứa trẻ. Ít dùng đơn lẻ, chủ yếu gặp trong từ ghép: 保护 (bảo vệ), 爱护 (yêu quý và bảo vệ) như giữ gìn của công, môi trường; 护士 (y tá) là người chăm sóc bệnh nhân; 护照 (hộ chiếu) là giấy tờ khi ra nước ngoài; 护理 (chăm sóc) là chăm sóc người bệnh.
妈妈护着孩子。
Māma hùzhe háizi.
Mẹ bảo vệ đứa trẻ.
Mom protects the child.