Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 护
HSK 3.0 cấp 6
bảo vệ, hộ vệ
to protect

Ví dụ câu

妈妈护着孩子。

Māma hùzhe háizi.

Mẹ bảo vệ đứa trẻ.

Mom protects the child.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)