Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拣
jiǎn
HSK 3.0 cấp 6
chọn lựa
to choose

Ví dụ câu

我拣了一个苹果。

Wǒ jiǎn le yī gè píngguǒ.

Tôi chọn một quả táo.

I picked an apple.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)