Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 酱
jiàng
HSK 3.0 cấp 6
tương, xốt đặc
thick paste of fermented soybean, marinated in soy paste, paste, jam

Ví dụ câu

我喜欢吃番茄酱。

Wǒ xǐhuān chī fānqiéjiàng.

Tôi thích ăn tương cà.

I like to eat ketchup.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)