Trạng từ, văn viết: đều, tất cả — nghĩa như 都 nhưng dùng trong văn trang trọng và thành ngữ. Thành ngữ: 皆大欢喜 (mọi người đều vui) và 比比皆是 (có ở khắp nơi). Trong khẩu ngữ hằng ngày dùng 都.
我们皆大欢喜。
Wǒmen jiē dà huānxǐ.
Chúng tôi đều vui mừng.
We are all delighted.