Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 戒
jiè
HSK 3.0 cấp 5
cai (thuốc, rượu, nghiện)
keep off, guard against, drop, keep from, stop, refrain from, desist from, forbear from, abstain fro

Ví dụ câu

他戒烟了。

Tā jiè yān le.

Anh ấy đã cai thuốc.

He quit smoking.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)