Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 届
jiè
HSK 3.0 cấp 5
kỳ, lần (hội nghị)
to arrive at (place or time)

Ví dụ câu

这届会议很成功。

Zhè jiè huìyì hěn chénggōng.

Kỳ hội nghị này rất thành công.

This session of the conference was very successful.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)