Động từ: quyên góp, hiến tặng (tiền, đồ, máu) cho việc chung mà không đòi lại. Cấu trúc: 捐 + tiền/vật + 给 + nơi nhận. Từ ghép: 捐款 (quyên góp tiền), 捐赠 (quyên góp), 捐献 (hiến), 捐助 (hỗ trợ tài chính); 募捐 (quyên góp) là đứng ra kêu gọi người khác góp.
他捐了一些钱给学校。
Tā juānle yìxiē qián gěi xuéxiào.
Anh ấy đã quyên góp một ít tiền cho trường học.
He donated some money to the school.